COLLAGEN MARINE 300DALTON DAV
Collagen Marine 300 Dalton, công thức chăm da sáng–tối.
Collagen Marine kết hợp collagen cá 300 Dalton với HA, Elastin, Milk ceramide và vitamin trong bộ đôi Morning & Night. Morning có chiết xuất men chứa L-glutathione; Night có L-theanine, tart cherry và hỗn hợp vi khuẩn axit lactic.
- 1.020 mg collagen/gói · 34% khối lượng · 2.040 mg từ hai gói sáng–tối.
- Hai công thức riêng: Morning vị táo, Night hương chuối.
Henanum · Sản xuất tại Hàn Quốc · 60 gói, đủ 30 ngày
Collagen Marine 300 Dalton, công thức phối hợp sáng–tối
COLLAGEN MARINE 300DALTON DAV hội tụ collagen cá 300 Dalton, Hyaluronic Acid, Elastin, Milk ceramide, vitamin C, vitamin D3 và Biotin trong bộ đôi Morning & Night. Điểm nổi bật nằm ở hàm lượng collagen rõ ràng và hai công thức riêng, tạo nên một thói quen chăm da từ bên trong có đủ nhịp sáng và tối.
1. Collagen cá 300 Dalton, chiếm 34% mỗi gói
Mỗi gói 3g có 1.020 mg collagen cá, tương ứng 34% khối lượng. Dùng đủ 1 gói Morning và 1 gói Night cung cấp 2.040 mg collagen/ngày. Thông số 300 Dalton cho biết phân tử lượng của nguyên liệu collagen cá, một điểm nhận diện nổi bật của dòng Collagen Marine.
2. Phối hợp Collagen – HA – Elastin – Ceramide
Collagen Marine kết hợp bốn nhóm thành phần quen thuộc trong chăm sóc da từ bên trong. Về vai trò sinh học, collagen gắn với cấu trúc da; elastin với mô đàn hồi; HA với khả năng giữ nước; ceramide với hàng rào bảo vệ da. Đây là hướng phối hợp được thể hiện xuyên suốt bộ Morning & Night.
Cả hai công thức còn có vitamin C, vitamin D3 và Biotin, giúp người dùng bổ sung nhiều thành phần trong cùng một thói quen sử dụng.
3. Hai công thức riêng cho sáng và tối
| Morning · vị táo | Buổi sáng: collagen cùng chiết xuất táo Annurca, chiết xuất men chứa L-glutathione, vitamin nhóm B và L-cystine. |
|---|---|
| Night · hương chuối | Buổi tối: collagen cùng L-theanine, Ecklonia Cava, tart cherry, Colostrum Protein và hỗn hợp 17 loại vi khuẩn axit lactic. |
Một bộ có 30 gói Morning + 30 gói Night, đủ 30 ngày theo hướng dẫn. Gói bột 3g dùng trực tiếp hoặc pha nước, tiện duy trì ngay cả trong những ngày bận rộn.
Niềm tin từ nguồn gốc và kiểm nghiệm
- Sản xuất tại Hàn Quốc: nhà sản xuất Henanum Co., Ltd.; Rapha VN phân phối tại Việt Nam.
- Có phiếu kiểm nghiệm của từng công thức: hồ sơ sản phẩm gồm phiếu Morning và Night của Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia.
- Thông tin sản phẩm rõ ràng: có hồ sơ tự công bố tại Việt Nam, nhãn riêng của Morning và Night, cùng hướng dẫn sử dụng cho từng thời điểm.
Duy trì thói quen trong 30 ngày
| Đối tượng | Người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên. |
|---|---|
| Buổi sáng | Dùng 1 gói Morning. |
| Buổi tối | Dùng 1 gói Night. |
| Cách sử dụng | Dùng trực tiếp hoặc pha với nước. Mỗi công thức dùng 1 lần/ngày, mỗi lần 1 gói. |
Tìm hiểu thêm về sản phẩm
Quy cách, xuất xứ và thông tin sản phẩm
| Thương hiệu | DAV |
|---|---|
| Tên trên hồ sơ | Thực phẩm bổ sung All In One Daily Low-Molecular Marine Collagen |
| Quy cách một bộ | 1 hộp Morning + 1 hộp Night · 60 gói × 3g · Khối lượng tịnh 180g |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Nhà sản xuất | Henanum Co., Ltd. |
| Đơn vị phân phối | Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Rapha VN |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Xem ngày sản xuất và hạn sử dụng trên bao bì. |
| Số tự công bố | 21/TÁM TÁM KOREA/2025 |
| Đơn vị tự công bố, nhập khẩu | Công ty TNHH Tám Tám Korea |
Xem thành phần đầy đủ của Morning
Collagen cá 300Da; Dextrose Anhydrous; bột hương táo (bột nước ép táo, bột hương táo, đường, acid citric); bột nước ép táo (dextrin, táo cô đặc); Xylitol; bột hương táo (hương liệu, silicon dioxide, tinh bột biến tính); Acid Hyaluronic Elastin; vitamin C; bột chiết xuất táo Annurca; chiết xuất men (L-glutathione 50); protein sữa cô đặc (Milk ceramide); chiết xuất quả la hán; silicon dioxide; acid malic DL; hỗn hợp vitamin D3 (maltodextrin, tinh bột natri octenyl succinate, dầu hướng dương, vitamin C, vitamin D3, vitamin E); kali clorua; L-cystine; hỗn hợp vitamin B DS (nicotinamide, canxi pantothenate, vitamin B6 hydrochloride, vitamin B1 hydrochloride, vitamin B2, acid folic, hỗn hợp vitamin B12 gồm maltodextrin, acid citric, trisodium citrate và vitamin B12); Biotin sữa.
Xem thành phần đầy đủ của Night
Collagen cá 300Da; bột hương chuối [glucose kết tinh, hỗn hợp dextrin, hương liệu và gôm arabic, bột hương chuối (chiết xuất chuối, dextrin, gôm arabic, hương liệu, glycine), silicon dioxide, Glucosyl Stevioside]; glucose tinh thể khan; maltodextrin; axit hyaluronic elastin; L-theanine; bột chiết xuất Ecklonia Cava; bột cô đặc tart cherry; bột Colostrum Protein; vitamin C; protein sữa cô đặc (Milk ceramide); silicon dioxide; Glucosyl Stevioside; hỗn hợp vitamin D3 (maltodextrin, tinh bột natri octenyl succinate, dầu hướng dương, vitamin C, vitamin D3, vitamin E); hỗn hợp bột 17 loại vi khuẩn axit lactic; Biotin.
Thông tin khi sử dụng
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Thông tin dị ứng: sản phẩm có thành phần từ cá và sữa.
Xem thông tin dị ứng chi tiết
Theo thông tin trên nhãn, sản phẩm được sản xuất tại cơ sở có sử dụng đậu nành, lúa mì, sulfit, đậu phộng, cua, tôm, kiều mạch, óc chó, cà chua và hạt thông.
Nếu có tiền sử dị ứng, hãy đối chiếu thành phần và thông tin trên nhãn trước khi chọn dùng.
Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Vì sao nhiều người dễ nhầm enzyme với men tiêu hóa?
Trong đời sống hằng ngày, khi gặp tình trạng đầy bụng, khó tiêu hoặc ăn uống chậm hấp thu, nhiều người thường nghe đến hai khái niệm là enzyme và men tiêu hóa. Vì đều liên quan đến hệ tiêu hóa nên chúng rất dễ bị xem là một.
Tuy nhiên, nếu hiểu kỹ hơn, bạn sẽ thấy enzyme là khái niệm rộng hơn, còn men tiêu hóa thường được nhắc đến như một nhóm hỗ trợ trực tiếp cho việc phân giải thức ăn trong hệ tiêu hóa. Việc hiểu rõ sự khác nhau này giúp bạn tránh nhầm lẫn khi tìm hiểu sản phẩm hoặc giải pháp hỗ trợ cho cơ thể.
Đây là hai khái niệm liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Enzyme là các chất xúc tác sinh học giúp thúc đẩy nhiều phản ứng trong cơ thể. Chúng không chỉ tham gia vào quá trình tiêu hóa mà còn liên quan đến chuyển hóa năng lượng, tái tạo tế bào và nhiều hoạt động sinh học khác.
Nói cách khác, enzyme không chỉ có mặt ở đường tiêu hóa. Cơ thể con người cần enzyme cho rất nhiều chức năng để duy trì trạng thái vận hành bình thường. Trong lĩnh vực tiêu hóa, enzyme có vai trò hỗ trợ phân giải thức ăn thành các phần nhỏ hơn để cơ thể dễ hấp thu hơn.
Vì vậy, khi nói đến enzyme, ta đang nói đến một khái niệm rộng, bao gồm cả các enzyme liên quan đến tiêu hóa và nhiều enzyme khác trong cơ thể.

Men tiêu hóa là gì?
Men tiêu hóa thường được hiểu là các thành phần hỗ trợ quá trình phân giải thức ăn trong đường tiêu hóa. Chúng tập trung vào nhiệm vụ giúp cơ thể xử lý đạm, tinh bột, chất béo và các thành phần dinh dưỡng khác trong bữa ăn.
Hiểu đơn giản, nếu enzyme là một khái niệm rộng thì men tiêu hóa thường được nhắc đến trong phạm vi hẹp hơn, gần với chức năng hỗ trợ tiêu hóa thức ăn. Vì thế, khi một người nói mình cần bổ sung men tiêu hóa, họ thường đang nói đến nhu cầu giúp ăn uống dễ tiêu hơn, đỡ đầy bụng hơn hoặc giảm áp lực cho hệ tiêu hóa.
Đây cũng là lý do vì sao hai khái niệm này thường bị dùng thay thế cho nhau trong giao tiếp hằng ngày.

Enzyme và men tiêu hóa khác nhau ở điểm nào?
1. Khác nhau về phạm vi khái niệm
Enzyme là khái niệm rộng, bao gồm nhiều loại chất xúc tác sinh học trong cơ thể. Trong khi đó, men tiêu hóa chủ yếu được hiểu trong phạm vi hỗ trợ tiêu hóa thức ăn.
2. Khác nhau về cách người dùng thường nhắc đến
Khi nói đến enzyme, nhiều người có thể đang nhắc đến giải pháp hỗ trợ tổng thể hơn cho quá trình tiêu hóa và hấp thu. Còn khi nói đến men tiêu hóa, người dùng thường nghĩ ngay đến hỗ trợ ăn uống dễ tiêu, giảm cảm giác nặng bụng sau ăn.
3. Khác nhau về góc nhìn sử dụng
Enzyme thường được nhìn theo hướng hỗ trợ quá trình phân giải và chuyển hóa của cơ thể một cách rộng hơn. Men tiêu hóa thì thường được gắn với nhu cầu xử lý bữa ăn cụ thể, nhất là khi ăn no, ăn nhiều đạm hoặc dầu mỡ.
Tóm lại, men tiêu hóa có thể được xem là một phần gần gũi hơn trong nhóm các yếu tố hỗ trợ tiêu hóa, còn enzyme là khái niệm bao quát hơn.

Khi nào nên quan tâm đến việc hỗ trợ enzyme tiêu hóa?
Nếu bạn thường xuyên gặp các tình trạng như đầy bụng, khó tiêu, ăn xong nặng bụng, ợ hơi, hấp thu kém hoặc dễ mệt sau ăn, đó có thể là lúc nên quan tâm hơn đến khả năng hỗ trợ tiêu hóa cho cơ thể.
Ngoài ra, những người có chế độ ăn thất thường, hay ăn nhanh, dùng nhiều đồ chế biến sẵn hoặc thường xuyên căng thẳng cũng dễ khiến hệ tiêu hóa hoạt động kém hiệu quả hơn. Khi đó, việc hỗ trợ đúng cách có thể giúp cơ thể nhẹ gánh hơn trong quá trình xử lý thức ăn.
Điều quan trọng là hiểu rõ nhu cầu của bản thân thay vì chỉ nghe theo các khái niệm quen tai. Hiểu đúng sẽ giúp bạn chọn đúng hướng chăm sóc phù hợp hơn.

Nên hiểu thế nào cho đúng khi chọn sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa?
Khi tìm hiểu các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa, bạn không nên chỉ nhìn vào tên gọi enzyme hay men tiêu hóa mà nên xem tổng thể công thức sản phẩm hỗ trợ điều gì. Một giải pháp phù hợp thường không chỉ hướng đến việc hỗ trợ phân giải thức ăn, mà còn quan tâm đến khả năng hấp thu, cân bằng hệ vi sinh và nền tảng sức khỏe chung.
Theo thông tin hồ sơ sản phẩm ENVI ENZYME, sản phẩm được định hướng là thực phẩm bổ sung hỗ trợ sức khỏe, với nền tảng gồm enzyme tự nhiên, lợi khuẩn, chất xơ cùng vitamin và khoáng chất; đồng thời nhấn mạnh vai trò hỗ trợ tiêu hóa, hỗ trợ hấp thu dưỡng chất và góp phần duy trì cân bằng hệ vi sinh đường ruột.

Với những người muốn hỗ trợ tiêu hóa theo hướng toàn diện hơn, các sản phẩm có nền tảng enzyme kết hợp cùng lợi khuẩn, chất xơ và vi chất như ENVI ENZYME cũng là một hướng được nhiều người quan tâm.
Tìm hiểu thêm tại: https://www.envienzyme.vn/